just as

just as

The sun set just as the train pulled into the station.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng từ): just as một cụm từ cố định dùng để chỉ một sự việc xảy ra đồng thời hoặc ngay tại cùng một thời điểm với một sự việc khác. có nghĩa "ngay khi", "vừa lúc", "đúng lúc", hoặc "cùng lúc với".

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà sụp đổ ngay khi anh ấy đến.)
  • (Ngay cả khi ông ấy nằm hấp hối, họ vẫn tranh cãi về tài sản của ông ấy đúng như ông đã dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just as" + mệnh đề: Cụm từ này thường đứng trước một mệnh đề để chỉ thời gian đồng thời.

    • She called me just as I was leaving the house. ( ấy gọi tôi ngay khi tôi đang rời khỏi nhà.)
  • "Just as" với nghĩa so sánh: Trong một số ngữ cảnh, just as cũng có thể được dùng để so sánh mức độ tương đương (nghĩa "cũng như").

    • He is just as tall as his brother. (Anh ấy cao cũng như anh trai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Just like: giống hệt như (thường dùng để so sánh, không chỉ thời gian).

    • She sings just like a professional. ( ấy hát giống hệt như một chuyên gia.)
  • As soon as: ngay khi (chỉ thời gian, nhấn mạnh tính tức thời hơn just as).

    • Call me as soon as you arrive. (Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.)
Từ đồng nghĩa
  • At the same time as: cùng lúc với.

    • The phone rang at the same time as the doorbell. (Điện thoại reo cùng lúc với chuông cửa.)
  • When: khi (thường dùng thay thế trong văn nói hàng ngày).

    • I saw him when I was walking home. (Tôi thấy anh ấy khi tôi đang đi bộ về nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến just as. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ để tạo thành cụm chỉ thời gian: - Come just as: đến đúng lúc. - He came just as the meeting ended. (Anh ấy đến đúng lúc cuộc họp kết thúc.)

Thành ngữ liên quan
  • Just as well: cũng tốt, cũng may (chỉ sự chấp nhận hoặc may mắn).

    • It's just as well we brought an umbrella because it started raining. (Cũng may chúng tôi mang ô trời bắt đầu mưa.)
  • Just as soon: cũng muốn, cũng thích (chỉ sự ưu tiên tương đương).

    • I would just as soon stay home as go to the party. (Tôi cũng muốnnhà như đi dự tiệc vậy.)